|
Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
dụng ý
 | avoir l'intention de; préméditer | |  | intention; préméditation | |  | Dụng ý là m hại ngÆ°á»i khác | | intention de nuire aux autres | |  | Là m có dụng ý | | faire (quelque chose) avec préméditation |
|
|
|
|